Thang điểm 4 · Quá trình 40% + Cuối kỳ 60%
| Thang 10 | Điểm chữ | Thang 4 | Xếp loại | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 8.5 – 10 | A | 4.0 | Giỏi | Đạt |
| 7.8 – 8.4 | B+ | 3.5 | Khá | Đạt |
| 7.0 – 7.7 | B | 3.0 | Khá | Đạt |
| 6.3 – 6.9 | C+ | 2.5 | Trung bình | Đạt |
| 5.5 – 6.2 | C | 2.0 | Trung bình | Đạt |
| 4.8 – 5.4 | D+ | 1.5 | TB yếu | Đạt |
| 4.0 – 4.7 | D | 1.0 | TB yếu | Đạt |
| 3.0 – 3.9 | F+ | 0.5 | Kém | Không đạt |
| 0.0 – 2.9 | F | 0.0 | Kém | Không đạt |